베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "xuồng cứu sinh" (1)
xuồng cứu sinh
영어
구lifeboat
Các xuồng cứu sinh đã được thả xuống nước.
The lifeboats were lowered into the water.
관련 단어 "xuồng cứu sinh" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "xuồng cứu sinh" (2)
Các xuồng cứu sinh đã được thả xuống nước.
The lifeboats were lowered into the water.
Xuồng cứu sinh đã được thả xuống nước.
The lifeboat was lowered into the water.
